1. Mục tiêu
Tài liệu này chuẩn hóa một workflow universal để xây dựng:
- Prompt chi tiết để tạo video
- Storyboard framework image chi tiết
Workflow này không giới hạn ở case khách sạn, mà áp dụng cho nhiều nhóm nội dung khác nhau, ví dụ:
- Sản phẩm vật lý
- Dịch vụ
- Thương hiệu cá nhân
- Sự kiện / workshop / webinar
- Bất động sản / lưu trú / khách sạn / residence
- Nhà hàng / F&B / chuỗi quán
- Nha khoa / healthcare / clinic / pharmacy
- App / SaaS / AI tools / công nghệ
- Khóa học / giáo dục / đào tạo nội bộ
- Tuyển dụng / employer branding
- Corporate / B2B solutions
- Social content / ad creatives / launch campaign
Workflow được thiết kế để khi bắt đầu, hệ thống sẽ:
- Yêu cầu user cung cấp đủ thông tin cần thiết + hình ảnh / reference.
- Chuẩn hóa brief.
- Xử lý bằng mega prompt điều phối.
- Xuất ra đầu ra hoàn chỉnh gồm: (A) Prompt chi tiết để tạo video và (B) Ảnh storyboard dạng framework chi tiết.
2. Khi nào nên dùng workflow này
Dùng workflow này khi user muốn:
- Xây dựng video ngắn theo concept rõ ràng
- Có nhiều storyboard để lựa chọn
- Tạo prompt chi tiết để đưa qua công cụ tạo video
- Tạo storyboard framework để duyệt trước khi sản xuất
- Chuẩn hóa đầu vào để tránh làm việc cảm tính
- Xây content theo cấu trúc cho ads / branding / training / explainer / promo
3. Đầu ra chuẩn của workflow
Sau khi xử lý, kết quả mong muốn gồm 2 nhóm output chính.
3.1. Prompt video chi tiết
Tối thiểu 1–3 prompt video chi tiết tùy nhu cầu. Mỗi prompt video cần có:
- Mục tiêu video
- Đối tượng khán giả / customer segment
- Tone / mood / visual direction
- Nội dung bám theo brief và reference image
- Cấu trúc cảnh / scene timing
- Text overlay
- Camera direction
- Music / SFX direction
- Voice-over optional
- CTA / end card
- Negative prompt
3.2. Prompt tạo storyboard framework image
Tương ứng với mỗi video concept, cần có 1 prompt tạo storyboard image. Storyboard image cần thể hiện:
- Tiêu đề concept
- Đối tượng mục tiêu
- 8 / 10 / 12 frame (tùy thời lượng)
- Số thứ tự frame
- Time marker từng cảnh
- Caption ngắn cho từng frame
- Footer chứa phần "master video prompt summary" hoặc "concept summary"
- Branding / visual system đồng bộ
4. Triết lý xử lý chung
Workflow này dựa trên các nguyên tắc sau:
- Không tạo ngay output nếu chưa đủ brief.
- Phải hỏi đủ thông tin quan trọng trước khi viết prompt.
- Hình ảnh tham chiếu rất quan trọng nếu video cần bám asset thật.
- Prompt video và prompt storyboard là 2 output khác nhau.
- Mỗi concept cần khác nhau thật sự, không chỉ đổi tiêu đề.
- Không bịa thêm tính năng / lợi ích / bối cảnh không có thật nếu user không xác nhận.
- Storyboard phải dễ duyệt, dễ nhìn ra logic kể chuyện.
- Prompt phải đủ chi tiết để có thể copy-paste dùng ngay.
5. Giai đoạn 1 — Thu thập thông tin đầu vào
Trước khi tạo bất kỳ storyboard nào, assistant phải yêu cầu user cung cấp các thông tin cần thiết.
5.1. Nhóm thông tin bắt buộc
A. Thông tin nền tảng
- Tên thương hiệu / dự án / sản phẩm / dịch vụ / chương trình / sự kiện
- Loại case / ngành hàng là gì?
- Mục tiêu video là gì?
- Đối tượng khán giả mục tiêu là ai?
- Số lượng storyboard muốn tạo là bao nhiêu?
- Thời lượng mỗi video là bao nhiêu?
- Tỉ lệ video mong muốn là gì?
B. Nội dung / thông điệp
- Thông điệp chính của video là gì?
- 3–8 điểm nổi bật / lợi ích / selling points cần nhấn mạnh là gì?
- CTA mong muốn là gì?
- Ngôn ngữ text overlay / voice-over là gì?
- Tone / mood / phong cách hình ảnh mong muốn là gì?
- Có slogan / tagline / key line nào không?
C. Asset / reference
User cần gửi: hình ảnh thật, reference image, moodboard, logo / brand identity, key visual nếu có, visual guideline nếu có.
D. Ràng buộc / điều cần tránh
- Có điều gì không được xuất hiện không?
- Có yêu cầu gì về brand safety / compliance / accuracy không?
- Có giới hạn về tone không?
6. Form intake universal chuẩn
Assistant có thể dùng form này để hỏi user ngay khi bắt đầu.
Để mình xây dựng workflow storyboard + prompt video chuẩn cho case của bạn, vui lòng cung cấp giúp các thông tin sau: 1. Tên thương hiệu / dự án / sản phẩm / dịch vụ / sự kiện: 2. Loại case / ngành hàng: 3. Mục tiêu video: 4. Đối tượng khách hàng / khán giả mục tiêu: 5. Bạn muốn tạo bao nhiêu storyboard? (mặc định 3) 6. Thời lượng mỗi video? (ví dụ: 10s / 15s / 30s) 7. Tỉ lệ video? (9:16 / 16:9 / 1:1) 8. Thông điệp chính muốn truyền tải: 9. 3–8 điểm nổi bật / USP / lợi ích cần nhấn mạnh: 10. CTA mong muốn: 11. Ngôn ngữ dùng cho text overlay / voice-over: 12. Visual tone mong muốn: premium / clean / bold / playful / technical / lifestyle / cinematic / minimalism... 13. Có slogan / tagline / key line không? 14. Những điều cần tránh hoặc giới hạn cần lưu ý: 15. Vui lòng gửi hình ảnh thật / reference / moodboard / logo / brand asset liên quan.
7. Checklist đầu vào tối thiểu
Chỉ bắt đầu xử lý khi có tối thiểu:
- Tên thương hiệu / case
- Mục tiêu video
- Đối tượng mục tiêu
- 3–8 selling points / thông tin nổi bật
- Tỉ lệ video
- Thời lượng
- Ngôn ngữ output
- CTA hoặc mục tiêu kết thúc
- Ít nhất 3–8 ảnh / reference hoặc mô tả hình ảnh đủ rõ
Nếu chưa đủ, assistant phải hỏi tiếp.
8. Giai đoạn 2 — Chuẩn hóa brief
Sau khi nhận đủ dữ liệu, assistant phải chuyển thông tin user cung cấp thành brief chuẩn hóa.
8.1. Cấu trúc brief chuẩn hóa
- Brand / Project Name:
- Case Type / Industry:
- Primary Objective:
- Audience:
- Core Message:
- Key Benefits / Selling Points:
- Desired Tone / Visual Direction:
- Video Length / Format:
- Language:
- CTA / End Goal:
- Available Assets / References:
- Constraints / Avoid:
8.2. Mục đích của bước này
Bước chuẩn hóa brief giúp giảm mơ hồ, thống nhất thông tin, dễ rà soát, tránh tạo output lệch brief và tạo cơ sở để sinh nhiều concept khác nhau.
9. Giai đoạn 3 — Xây dựng các angle / concept
Từ brief chuẩn hóa, assistant cần xác định 1–3 concept khác nhau.
9.1. Mỗi concept cần khác nhau ở đâu?
Mỗi concept nên khác nhau theo ít nhất 3 yếu tố sau: góc mở đầu / hook, mạch kể chuyện, thứ tự ưu tiên lợi ích / USP, cảm xúc chủ đạo, tệp audience phụ, nhịp dựng / pace, phong cách thể hiện.
9.2. Một số dạng angle phổ biến
A. Product / thương mại
- Problem → solution
- Before → after
- Benefits highlight
- Lifestyle transformation
- How it works
- Quick demo
- Review-style natural use
B. Service / B2B / SaaS
- Pain point → solution
- Workflow simplification
- Efficiency / productivity gain
- Trust / credibility / professionalism
- Case-based transformation
- Feature → benefit → business result
C. Event / workshop / khóa học
- Why join
- Experience / atmosphere
- Key speakers / agenda
- Outcome / transformation
- Limited slot urgency
- Learning + networking
D. Real estate / hotel / residence / venue
- Arrival → reveal → convenience → lifestyle
- Work / stay / live
- Comfort / amenity / location
- Premium lifestyle
- Business-ready / family-ready / long-stay ready
E. Healthcare / clinic / pharmacy
- Trust / cleanliness / expertise
- Patient journey
- Problem → care → reassurance
- Technology / process / comfort
- Convenience / reliability
F. Personal brand / education / content marketing
- Point of view
- Insight-driven hook
- Step-by-step framework
- Transformation story
- Educational clarity
- Authority + practicality
10. Giai đoạn 4 — Thiết kế storyboard logic
Sau khi đã có concept, assistant thiết kế storyboard.
10.1. Quy tắc chung
Storyboard cần: có mở đầu rõ, có logic phát triển nội dung, có đoạn nhấn USP / value, có đoạn chốt cảm xúc hoặc hành động, và có kết thúc thương hiệu / CTA.
10.2. Cấu trúc phổ biến theo thời lượng
Video 10 giây — 10 frame, 1 giây / frame
- 0–1s: Hook / establishing shot
- 1–2s: Detail / intrigue / cue
- 2–4s: Reveal / main value
- 4–6s: Function / proof / experience
- 6–8s: Supporting value / lifestyle / use case
- 8–9s: Emotional close / high point
- 9–10s: End card / CTA
Video 15 giây — 8–10 frame, mỗi frame 1–2 giây
Video 30 giây — 10–12 frame, mỗi frame 2–3 giây
10.3. Mỗi frame nên có gì?
Mỗi frame trong storyboard nên có: scene number, time range, mục tiêu cảnh, nội dung hình ảnh chính, text overlay ngắn, gợi ý camera nếu cần.
11. Giai đoạn 5 — Sinh prompt video chi tiết
Đây là output chính đầu tiên.
11.1. Cấu trúc chuẩn của một prompt video
- Task / Objective
- Video format
- Target audience
- Tone / style / mood
- Reference guidance
- Core story
- Scene timing chi tiết
- Text overlay guidance
- Camera style
- Color / lighting direction
- Music / SFX direction
- Optional voice-over
- End card / CTA
- Negative prompt
11.2. Nguyên tắc viết prompt video
- Rõ ràng, không quá ngắn
- Có thứ tự logic
- Không dùng từ mơ hồ quá mức
- Nếu bám ảnh user gửi, phải nói rõ "use the provided reference images"
- Không tự thêm chi tiết không có trong brief nếu điều đó ảnh hưởng tính chính xác
- Nếu là brand promo, phải có kết thúc thương hiệu
- Nếu là ads / lead gen, CTA cần rõ
12. Giai đoạn 6 — Sinh prompt storyboard framework image
Đây là output chính thứ hai.
12.1. Prompt storyboard image phải yêu cầu gì?
Prompt tạo storyboard image nên yêu cầu: 1 poster / board dạng framework, header có branding, tiêu đề concept, subtitle hoặc target audience, 8 / 10 / 12 frame được chia rõ, mỗi frame có time marker, mỗi frame có caption ngắn, footer chứa summary của concept / master prompt / key notes, layout rõ ràng, dễ đọc, chuyên nghiệp.
12.2. Khi nào nên tạo storyboard image?
Nên tạo storyboard image khi cần duyệt nội bộ, cần khách hàng duyệt concept trước, cần hỗ trợ đội dựng video hoặc cần chia sẻ nhanh để align team.
13. Giai đoạn 7 — QA / kiểm soát chất lượng
Trước khi trả output, assistant phải kiểm tra.
13.1. Checklist QA chung
- Đã hỏi đủ thông tin chưa?
- Brief có được chuẩn hóa rõ không?
- Concept 1, 2, 3 có khác nhau đủ không?
- Prompt video có thể copy dùng ngay không?
- Storyboard framework có logic rõ không?
- Có đúng thời lượng / số frame không?
- Có bám visual / brand / asset user gửi không?
- Có CTA hoặc brand closing phù hợp không?
- Có tránh overclaim hoặc sai sự thật không?
- Có phù hợp audience không?
13.2. Lỗi thường gặp
- Chưa hỏi đủ brief nhưng đã tạo prompt
- 3 concept gần như giống nhau
- Chỉ mô tả chung chung, không usable
- Bịa thêm lợi ích / tiện ích / features
- Không thể hiện brand identity
- Storyboard không có nhịp kể chuyện
- Text overlay quá dài
- Không có end card / CTA
14. Cấu trúc output chuẩn khi trả cho user
Assistant nên xuất kết quả theo cấu trúc sau:
Phần A — Tóm tắt brief đã chuẩn hóa
Brand / project, case type, objective, audience, key selling points, visual direction, constraints.
Phần B — Danh sách concept
Với mỗi concept: tên concept, mục tiêu, audience phù hợp, góc tiếp cận, điểm khác biệt.
Phần C — Prompt video chi tiết
Concept 01 → prompt video / Concept 02 → prompt video / Concept 03 → prompt video.
Phần D — Prompt storyboard framework image
Concept 01 → storyboard prompt / Concept 02 → storyboard prompt / Concept 03 → storyboard prompt.
Phần E — QA summary / next steps
Kiểm tra nhanh và gợi ý bước tiếp theo.
15. Mega prompt điều phối toàn bộ workflow
Dưới đây là mega prompt universal để dùng cho GPT / assistant.
Bạn là chuyên gia creative strategy, storyboard design và prompt engineering cho video ngắn. Nhiệm vụ của bạn là triển khai một workflow universal để xây dựng: 1. Prompt chi tiết để tạo video 2. Prompt để tạo storyboard framework image Workflow của bạn có 2 giai đoạn: GIAI ĐOẠN 1 — THU THẬP THÔNG TIN Trước tiên, không tạo output ngay. Hãy yêu cầu user cung cấp đầy đủ: - Tên thương hiệu / dự án / sản phẩm / dịch vụ / sự kiện - Loại case / ngành hàng - Mục tiêu video - Đối tượng khán giả mục tiêu - Số lượng storyboard cần tạo - Thời lượng mỗi video - Tỉ lệ video - Thông điệp chính - 3–8 selling points / USP / lợi ích chính - CTA mong muốn - Ngôn ngữ text overlay / voice-over - Visual tone / style mong muốn - Slogan / tagline nếu có - Những điều cần tránh / constraints - Hình ảnh thật / reference / moodboard / logo / brand asset liên quan Nếu thiếu thông tin quan trọng, phải hỏi tiếp cho đến khi đủ. GIAI ĐOẠN 2 — XỬ LÝ VÀ XUẤT KẾT QUẢ Sau khi đã nhận đủ brief + reference, hãy: A. Chuẩn hóa brief thành một phần tóm tắt rõ ràng. B. Xây dựng 1–3 concept storyboard khác nhau. C. Với mỗi concept: 1. Đặt tên concept. 2. Nêu audience phù hợp. 3. Nêu mục tiêu truyền thông. 4. Viết prompt chi tiết để tạo video. 5. Viết prompt chi tiết để tạo storyboard framework image. YÊU CẦU CHO VIDEO PROMPT: - Nêu rõ objective, audience, style, tone, reference guidance - Có cấu trúc scene timing chi tiết - Có text overlay / camera direction / music direction / end card / CTA / negative prompt - Bám sát brief và visual user cung cấp - Không bịa thêm tính năng / thông tin không có thật - Prompt phải đủ rõ để có thể copy dùng ngay YÊU CẦU CHO STORYBOARD IMAGE PROMPT: - Tạo 1 ảnh storyboard framework hoàn chỉnh - Có branding / concept title / audience / frame number / time marker / caption / footer summary - Layout rõ ràng, chuyên nghiệp, dễ duyệt ĐỊNH DẠNG KẾT QUẢ: 1. Tóm tắt brief 2. Danh sách concept 3. Prompt video chi tiết cho từng concept 4. Prompt storyboard framework image cho từng concept 5. Checklist QA nhanh Hãy viết rõ ràng, thực dụng, có thể dùng ngay, và điều chỉnh linh hoạt theo từng loại case.
16. Prompt intake rút gọn để dùng nhanh
Mình cần bạn cung cấp các thông tin sau để xây dựng prompt video + storyboard framework: 1. Tên thương hiệu / dự án / sản phẩm / dịch vụ / sự kiện: 2. Loại case / ngành hàng: 3. Mục tiêu video: 4. Đối tượng khán giả mục tiêu: 5. Số lượng storyboard cần tạo: 6. Thời lượng mỗi video: 7. Tỉ lệ video: 8. Thông điệp chính: 9. 3–8 selling points / lợi ích / USP: 10. CTA mong muốn: 11. Ngôn ngữ text overlay / voice-over: 12. Visual tone / phong cách mong muốn: 13. Slogan / tagline nếu có: 14. Điều cần tránh / constraints: 15. Gửi hình ảnh thật / reference / moodboard / logo / brand asset liên quan.
17. Module tùy biến theo từng loại case
Để workflow universal dùng tốt hơn, assistant có thể áp dụng thêm module tùy biến theo loại case.
17.1. Product / e-commerce
Nên hỏi thêm: sản phẩm là gì; dùng trong ngữ cảnh nào; USP có thể nhìn thấy bằng hình ảnh là gì; có cần before / after không; có claim cần tránh không.
17.2. Service / B2B
Nên hỏi thêm: pain point khách hàng là gì; giải pháp khác biệt ở đâu; có case proof / trust signal nào không; mục tiêu là brand awareness hay lead gen.
17.3. Event / workshop
Nên hỏi thêm: thời gian / địa điểm / format; speaker / host; ai nên tham gia; kết quả nhận được là gì; CTA là đăng ký / để lại thông tin / join group.
17.4. Healthcare / clinic
Nên hỏi thêm: dịch vụ / chuyên môn chính; trust point / equipment / accreditation; có giới hạn legal / claim không; có hành trình bệnh nhân / khách hàng cần thể hiện không.
17.5. Real estate / hospitality
Nên hỏi thêm: các khu vực / không gian nào cần xuất hiện; tiện ích nào là USP; tệp khách chính là ai; định vị là premium / practical / family / business / long-stay.
17.6. Education / training / personal brand
Nên hỏi thêm: mục tiêu là teaching, branding hay conversion; nội dung chính là framework / insight / invitation; người dẫn / người nói có xuất hiện không; cần tone authority hay friendly.
18. Tiêu chí đánh giá output tốt
Output được xem là tốt khi:
- Đúng brief
- Có tính ứng dụng ngay
- Không chung chung
- Có logic kể chuyện
- Có khác biệt giữa các concept
- Bám hình ảnh và branding
- Có thể chuyển sang bước tạo video dễ dàng
- Dễ duyệt và dễ trao đổi với team
19. Gợi ý tổ chức thư mục project
Storyboard_Video_Project/ ├── 01_Input/ │ ├── brief.md │ ├── notes.md │ ├── brand_assets/ │ ├── real_photos/ │ └── reference_images/ ├── 02_Strategy/ │ ├── audience_summary.md │ ├── key_messages.md │ └── concept_angles.md ├── 03_Prompts/ │ ├── video_prompt_01.md │ ├── video_prompt_02.md │ ├── video_prompt_03.md │ ├── storyboard_prompt_01.md │ ├── storyboard_prompt_02.md │ └── storyboard_prompt_03.md ├── 04_Storyboard_Framework/ ├── 05_Video_Output/ └── 06_Final/
20. Quy trình sử dụng thực tế
Cách triển khai nhanh
- Gửi form intake cho user.
- Thu thập brief + asset.
- Chuẩn hóa brief.
- Xây 1–3 concept.
- Viết prompt video.
- Viết prompt storyboard framework.
- QA nhanh.
- Trả output cho user.
- Nếu user duyệt, tiếp tục tạo storyboard image và video.
Khi nào nên hỏi thêm?
Assistant nên hỏi thêm khi hình ảnh chưa đủ rõ, selling points chưa rõ, audience quá rộng, mục tiêu video chưa rõ, tone / branding chưa xác định, hoặc user muốn "video đẹp" nhưng chưa nói rõ để làm gì.
21. Kết luận
Workflow universal này giúp chuẩn hóa toàn bộ quá trình từ thu thập thông tin đầu vào đến xây prompt video chi tiết và storyboard framework image cho mọi loại case.
Điểm quan trọng nhất là hỏi đúng ngay từ đầu, chuẩn hóa brief trước khi tạo, xây concept khác nhau thật sự và trả output ở dạng dùng được ngay.
Khi dùng đúng, workflow này giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian trong các công việc như tạo ads video, social promo, branded content, explainer, product launch, event promo, business intro, lifestyle storytelling, training / educational content và property / hospitality marketing.
22. Ví dụ prompt theo 6 use case cụ thể
Phần này cung cấp form intake đã điền sẵn cho 6 nhóm case phổ biến. Có thể copy trực tiếp vào chat với AI assistant để bắt đầu workflow ngay lập tức.
Use case 1 — Khách sạn / Hospitality
Mình cần bạn cung cấp các thông tin sau để xây dựng prompt video + storyboard framework:
1. Tên thương hiệu / dự án / sản phẩm / dịch vụ / sự kiện:
Serenity Beach Resort — Đà Nẵng
2. Loại case / ngành hàng:
Hospitality / Resort & Hotel
3. Mục tiêu video:
Tăng booking trực tiếp qua website trong mùa hè (tháng 6–8).
Mục tiêu phụ: tăng nhận diện thương hiệu trên Instagram Reels.
4. Đối tượng khách hàng / khán giả mục tiêu:
- Chính: Gia đình có con nhỏ 5–12 tuổi, thu nhập trung bình–cao, ở Hà Nội và TP.HCM.
- Phụ: Couple 25–35 tuổi, đi nghỉ dưỡng 3–4 ngày dịp lễ.
5. Bạn muốn tạo bao nhiêu storyboard?
3 storyboard (mỗi concept 1 góc tiếp cận khác nhau)
6. Thời lượng mỗi video?
15 giây
7. Tỉ lệ video?
9:16 (dọc cho Reels/TikTok) và 16:9 (ngang cho YouTube ads)
8. Thông điệp chính muốn truyền tải:
"Kỳ nghỉ hè đáng nhớ ngay tại Đà Nẵng — nơi gia đình bạn thực sự được thư giãn."
9. 3–8 điểm nổi bật / USP / lợi ích cần nhấn mạnh:
- Hồ bơi riêng cho trẻ em và người lớn
- Bãi biển riêng yên tĩnh, cách ly khỏi khu công cộng
- Buffet sáng theo phong cách địa phương + quốc tế
- Phòng gia đình rộng đến 65m², view biển
- Dịch vụ babysitting có trả phí
- Spa dành riêng cho người lớn
- Gói early check-in 10h miễn phí mùa hè
10. CTA mong muốn:
"Đặt phòng ngay — Ưu đãi hè chỉ đến 30/6"
11. Ngôn ngữ dùng cho text overlay / voice-over:
Tiếng Việt — tone ấm, thân thiện, không quá formal
12. Visual tone mong muốn:
Cinematic lifestyle — nắng vàng, màu san hô và xanh biển, cảm giác nhẹ nhàng và sang trọng vừa phải
13. Có slogan / tagline / key line không?
"Serenity — Nơi gia đình bạn nghỉ ngơi thật sự"
14. Những điều cần tránh hoặc giới hạn cần lưu ý:
- Không quá luxury (không muốn có cảm giác xa cách, khó tiếp cận)
- Không dùng hình ảnh biển quá rộng vắng vẻ (cần thấy không khí sôi động vừa phải)
- Tránh overlay text dày đặc — tối đa 1 dòng / scene
15. Hình ảnh / reference:
[Gửi kèm 8 ảnh thực tế của resort: hồ bơi gia đình, phòng view biển, bữa sáng buffet, bãi biển riêng, trẻ em đùa giỡn, couple ngồi chill]
Use case 2 — SaaS / AI tool
Mình cần bạn cung cấp các thông tin sau để xây dựng prompt video + storyboard framework:
1. Tên thương hiệu / dự án / sản phẩm / dịch vụ / sự kiện:
Nexus AI — Nền tảng tự động hóa báo cáo tài chính cho SME
2. Loại case / ngành hàng:
SaaS / B2B / Fintech AI tool
3. Mục tiêu video:
Tạo awareness + dẫn lead đến trang demo request.
Video chạy trên LinkedIn Ads và YouTube pre-roll.
4. Đối tượng khách hàng / khán giả mục tiêu:
- CFO, kế toán trưởng, giám đốc tài chính của doanh nghiệp vừa (50–500 nhân sự)
- Đang gặp vấn đề với báo cáo thủ công, Excel, quy trình chậm
5. Bạn muốn tạo bao nhiêu storyboard?
2 storyboard
6. Thời lượng mỗi video?
30 giây
7. Tỉ lệ video?
16:9
8. Thông điệp chính muốn truyền tải:
"Nexus AI biến 3 ngày làm báo cáo thành 3 phút — chính xác, tự động, không cần lập trình."
9. 3–8 điểm nổi bật / USP / lợi ích cần nhấn mạnh:
- Kết nối trực tiếp với phần mềm kế toán hiện có (MISA, FAST, SAP)
- Báo cáo tự động theo chuẩn IFRS / VAS
- Dashboard real-time cho ban lãnh đạo
- Cảnh báo thông minh khi có bất thường dòng tiền
- Onboarding trong 1 ngày làm việc
- Không cần IT can thiệp
10. CTA mong muốn:
"Đặt lịch demo miễn phí — nexus.ai/demo"
11. Ngôn ngữ dùng cho text overlay / voice-over:
Tiếng Việt — tone professional, tự tin, không quá kỹ thuật
12. Visual tone mong muốn:
Clean tech / corporate modern — màu xanh dương đậm, trắng, accent xanh lá. Cảm giác tin cậy và hiện đại.
13. Có slogan / tagline / key line không?
"Báo cáo thông minh. Quyết định nhanh hơn."
14. Những điều cần tránh hoặc giới hạn cần lưu ý:
- Không dùng hình ảnh người ngồi trước màn hình quá nhàm
- Không hứa hẹn % tăng trưởng cụ thể mà không có proof
- Tránh ngôn ngữ kỹ thuật (API, webhook...) trong text overlay
15. Hình ảnh / reference:
[Gửi kèm: screenshot dashboard, logo Nexus AI, màu sắc brand, ảnh đội ngũ nếu muốn xuất hiện trong video]
Use case 3 — Event / Workshop
Mình cần bạn cung cấp các thông tin sau để xây dựng prompt video + storyboard framework:
1. Tên thương hiệu / dự án / sản phẩm / dịch vụ / sự kiện:
AI Marketing Bootcamp — Workshop thực chiến 1 ngày
2. Loại case / ngành hàng:
Event / Workshop / Education
3. Mục tiêu video:
Thúc đẩy đăng ký tham gia workshop. Chạy Facebook Ads trong 2 tuần trước sự kiện.
4. Đối tượng khách hàng / khán giả mục tiêu:
- Marketer cấp trung (2–5 năm kinh nghiệm) muốn ứng dụng AI vào công việc
- Business owner SME muốn hiểu AI có thể hỗ trợ marketing như thế nào
- Độ tuổi 25–40, tại TP.HCM
5. Bạn muốn tạo bao nhiêu storyboard?
2 storyboard
6. Thời lượng mỗi video?
15 giây (version ngắn cho ads) và 30 giây (version đầy đủ cho page)
7. Tỉ lệ video?
9:16 cho mobile feed và 1:1 cho Facebook
8. Thông điệp chính muốn truyền tải:
"Học cách dùng AI để làm marketing hiệu quả gấp 3 lần — trong 1 ngày thực chiến."
9. 3–8 điểm nổi bật / USP / lợi ích cần nhấn mạnh:
- 100% thực hành với công cụ AI thực tế
- Trainer là chuyên gia với 10 năm kinh nghiệm marketing + 3 năm ứng dụng AI
- Tài liệu, template, prompt bank mang về dùng ngay
- Networking với 50+ marketer cùng ngành
- Chứng nhận tham dự
- Giá ưu đãi early bird còn 15 slot
10. CTA mong muốn:
"Đăng ký ngay — Chỉ còn 15 suất early bird"
11. Ngôn ngữ dùng cho text overlay / voice-over:
Tiếng Việt — tone energetic, thân thiện, hơi urgent nhưng không aggressive
12. Visual tone mong muốn:
Bold / energetic — màu tím đậm và vàng cam, typography to rõ, cảm giác năng động và chuyên nghiệp
13. Có slogan / tagline / key line không?
"Làm marketing thông minh hơn với AI"
14. Những điều cần tránh hoặc giới hạn cần lưu ý:
- Không dùng hình ảnh hội trường trống (cần thấy không khí học tập sôi nổi)
- Không hứa thu nhập hay kết quả tài chính cụ thể
- Không quá formal — cần giữ năng lượng trẻ trung
15. Hình ảnh / reference:
[Gửi kèm: ảnh buổi workshop trước, poster sự kiện, logo, ảnh trainer]
Use case 4 — Healthcare / Clinic
Mình cần bạn cung cấp các thông tin sau để xây dựng prompt video + storyboard framework:
1. Tên thương hiệu / dự án / sản phẩm / dịch vụ / sự kiện:
Smile Studio — Phòng khám nha khoa thẩm mỹ
2. Loại case / ngành hàng:
Healthcare / Dental Clinic
3. Mục tiêu video:
Tăng lượng tư vấn trực tiếp (lead) cho dịch vụ niềng răng trong suốt Invisalign.
Chạy Facebook Ads và TikTok Ads.
4. Đối tượng khách hàng / khán giả mục tiêu:
- Chính: Người 18–32 tuổi, muốn niềng răng nhưng ngại mang mắc cài truyền thống
- Phụ: Phụ huynh có con 13–18 tuổi muốn cải thiện nụ cười cho con
5. Bạn muốn tạo bao nhiêu storyboard?
3 storyboard
6. Thời lượng mỗi video?
15 giây
7. Tỉ lệ video?
9:16
8. Thông điệp chính muốn truyền tải:
"Niềng răng trong suốt — không ai biết bạn đang niềng. Kết quả thật, sống thật."
9. 3–8 điểm nổi bật / USP / lợi ích cần nhấn mạnh:
- Khay trong suốt, tháo lắp được — ăn uống thoải mái
- Không đau như mắc cài truyền thống
- Phác đồ 3D cá nhân hóa, thấy kết quả trước khi bắt đầu
- Bác sĩ 10 năm kinh nghiệm, chứng chỉ Invisalign Diamond
- Tư vấn miễn phí + scan 3D không tốn phí
- Trả góp 0% đến 18 tháng
10. CTA mong muốn:
"Tư vấn miễn phí — Đặt lịch hôm nay"
11. Ngôn ngữ dùng cho text overlay / voice-over:
Tiếng Việt — tone tự nhiên, gần gũi, không dùng ngôn ngữ y tế khô khan
12. Visual tone mong muốn:
Clean & fresh — màu trắng, xanh mint, hồng nhẹ. Cảm giác sạch sẽ, an tâm, trẻ trung.
13. Có slogan / tagline / key line không?
"Nụ cười tự tin. Sống thật với bạn."
14. Những điều cần tránh hoặc giới hạn cần lưu ý:
- Không dùng hình ảnh miệng / răng quá close-up gây khó chịu
- Không claim kết quả theo tuần/tháng cụ thể vì phụ thuộc từng bệnh nhân
- Tránh tone quá medical — cần giữ lifestyle, friendly
- Không so sánh trực tiếp với đối thủ
15. Hình ảnh / reference:
[Gửi kèm: ảnh before/after (đã che danh tính hoặc có sự cho phép), ảnh phòng khám, ảnh khay Invisalign, logo Smile Studio]
Use case 5 — Personal brand / Khóa học online
Mình cần bạn cung cấp các thông tin sau để xây dựng prompt video + storyboard framework:
1. Tên thương hiệu / dự án / sản phẩm / dịch vụ / sự kiện:
"Tiền Đẻ Ra Tiền" — Khóa học đầu tư cá nhân dành cho người đi làm
2. Loại case / ngành hàng:
Personal brand / Education / Online course
3. Mục tiêu video:
Dẫn người xem đến trang đăng ký khóa học. Chạy YouTube ads và Facebook Reels.
4. Đối tượng khách hàng / khán giả mục tiêu:
- Người đi làm 24–38 tuổi, thu nhập 15–40 triệu/tháng
- Đang để tiền trong tài khoản ngân hàng, chưa đầu tư gì
- Muốn học đầu tư nhưng không biết bắt đầu từ đâu, sợ rủi ro
5. Bạn muốn tạo bao nhiêu storyboard?
2 storyboard
6. Thời lượng mỗi video?
30 giây
7. Tỉ lệ video?
16:9 và 9:16
8. Thông điệp chính muốn truyền tải:
"Bạn không cần nhiều tiền để bắt đầu đầu tư. Bạn chỉ cần biết cách."
9. 3–8 điểm nổi bật / USP / lợi ích cần nhấn mạnh:
- Phương pháp đầu tư an toàn cho người mới, không cần nền tài chính
- 6 tuần học — mỗi tuần 2 buổi tối, không ảnh hưởng công việc chính
- Cộng đồng 1.000+ học viên đã hoàn thành và đang đầu tư thực tế
- Giảng viên có 8 năm kinh nghiệm đầu tư, đã đạt tự do tài chính ở tuổi 35
- Bài tập thực hành với portfolio ảo trước khi dùng tiền thật
- Hoàn tiền 100% nếu không thấy giá trị sau tuần 1
10. CTA mong muốn:
"Học thử miễn phí — Bài 1 không cần đăng ký"
11. Ngôn ngữ dùng cho text overlay / voice-over:
Tiếng Việt — tone thân thiện, cụ thể, không dùng thuật ngữ tài chính phức tạp
12. Visual tone mong muốn:
Warm professional — màu xanh lá đậm, vàng gold, kem. Cảm giác tin cậy, tích cực, không quá khô cứng.
13. Có slogan / tagline / key line không?
"Đầu tư thông minh. Sống tự do hơn."
14. Những điều cần tránh hoặc giới hạn cần lưu ý:
- Không hứa hẹn con số lợi nhuận / % cụ thể (vi phạm quy định tài chính)
- Không dùng hình ảnh tiền mặt rải rác (gây cảm giác rủi ro)
- Không tone quá "motivational speaker" — cần giữ sự thực tế và tin cậy
- Tránh so sánh với crypto hay cổ phiếu đầu cơ
15. Hình ảnh / reference:
[Gửi kèm: ảnh giảng viên, screenshot giao diện khóa học, testimonial card của học viên cũ, logo khóa học]
Use case 6 — F&B / Nhà hàng
Mình cần bạn cung cấp các thông tin sau để xây dựng prompt video + storyboard framework:
1. Tên thương hiệu / dự án / sản phẩm / dịch vụ / sự kiện:
Mori Coffee — Cà phê phong cách Nhật tại Việt Nam
2. Loại case / ngành hàng:
F&B / Cafe chain
3. Mục tiêu video:
Ra mắt bộ đồ uống mùa hè mới (matcha + yuzu series). Tăng traffic đến cửa hàng và order online.
4. Đối tượng khách hàng / khán giả mục tiêu:
- Gen Z và millennial 18–30 tuổi, thích không gian aesthetic, chụp ảnh
- Người yêu thích văn hóa Nhật Bản
- Thường đi cà phê 2–4 lần/tuần, sẵn sàng trả 60–90k/ly cho đồ uống đặc biệt
5. Bạn muốn tạo bao nhiêu storyboard?
3 storyboard
6. Thời lượng mỗi video?
10–15 giây
7. Tỉ lệ video?
9:16 (TikTok / Reels)
8. Thông điệp chính muốn truyền tải:
"Mùa hè này, thư giãn theo cách của Nhật."
9. 3–8 điểm nổi bật / USP / lợi ích cần nhấn mạnh:
- Matcha nguyên chất Uji nhập từ Kyoto
- Yuzu tươi nhập khẩu, không dùng syrup công nghiệp
- Không gian thiết kế theo phong cách wabi-sabi, có góc chụp ảnh riêng
- Menu mới giới hạn — chỉ có trong mùa hè
- App order và pick-up không cần xếp hàng
10. CTA mong muốn:
"Thử ngay tại Mori Coffee — Order online qua app"
11. Ngôn ngữ dùng cho text overlay / voice-over:
Tiếng Việt — tone nhẹ nhàng, thơ mộng, không quá sales
12. Visual tone mong muốn:
Japanese minimal / soft aesthetic — tông màu xanh lá matcha, trắng, beige. Ánh sáng tự nhiên ban ngày, slow motion nhẹ nhàng.
13. Có slogan / tagline / key line không?
"Mori — Yên bình theo cách Nhật"
14. Những điều cần tránh hoặc giới hạn cần lưu ý:
- Không dùng filter quá đà (màu sắc phải tự nhiên, không neon)
- Không dùng âm nhạc quá sôi động — cần nhạc ambient, lo-fi hoặc nhạc Nhật nhẹ
- Không thể hiện quá nhiều text — hình ảnh phải là nhân vật chính
15. Hình ảnh / reference:
[Gửi kèm: ảnh đồ uống mới, ảnh không gian quán, ảnh nguyên liệu matcha/yuzu thật, logo Mori Coffee, color palette thương hiệu]
Ghi chú khi dùng các ví dụ trên: Thay tên thương hiệu và thông tin thật vào các trường tương ứng. Gửi kèm hình ảnh thật — đây là yếu tố quan trọng nhất để AI bám đúng visual. Nếu chưa có tất cả thông tin, điền những gì bạn chắc chắn trước; AI sẽ hỏi thêm phần còn thiếu. Kết quả trả về sẽ bao gồm brief chuẩn hóa, 2–3 concept, prompt video chi tiết và prompt storyboard framework.